Từ 01/01/2025, đào tạo và sát hạch lái xe chạy theo hệ thống phân hạng mới của Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024. Bài này trả lời đúng một câu hỏi: nếu bạn sắp đi thi hoặc đang học dở, cái gì đổi và bạn phải làm gì khác đi.
Đổi thứ nhất: tên hạng
Đây là thứ gây rối nhất, vì tài liệu cũ trên mạng vẫn gọi theo tên cũ. Bảng hạng hiện hành:
| Hạng | Được lái |
|---|---|
| A1 | Mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc đến 11 kW |
| A | Mô tô hai bánh trên 125 cm³ hoặc trên 11 kW, và các xe của hạng A1 |
| B1 | Mô tô ba bánh và các xe của hạng A1 |
| B | Ô tô đến 8 chỗ (không kể lái xe); ô tô tải và chuyên dùng đến 3.500 kg; kéo rơ moóc đến 750 kg |
| C1 | Ô tô tải và chuyên dùng trên 3.500 kg đến 7.500 kg, và xe hạng B |
| C | Ô tô tải và chuyên dùng trên 7.500 kg, và xe hạng B, C1 |
| D1 | Ô tô trên 8 chỗ đến 16 chỗ (không kể lái xe), và xe hạng B, C1, C |
| D2 | Ô tô trên 16 chỗ đến 29 chỗ, và xe hạng B, C1, C, D1 |
| D | Ô tô trên 29 chỗ, xe giường nằm, và xe hạng B, C1, C, D1, D2 |
| BE, CE, DE | Xe hạng gốc tương ứng kéo rơ moóc trên 750 kg |
Đổi thứ hai: hạng nào thi thẳng, hạng nào phải nâng
Nhiều người vỡ kế hoạch vì không biết trước điều này.
| Cách lấy bằng | Hạng |
|---|---|
| Thi cấp mới — chưa có bằng vẫn đăng ký được | A1, A, B1, B, C1 |
| Phải nâng hạng — cần bằng hạng dưới và đủ thời gian lái xe an toàn | C, D1, D2, D |
| Phải nâng hạng — cần bằng hạng gốc tương ứng | BE, C1E, CE, D1E, D2E, DE |
Nâng lên D1, D2, D còn cần bằng tốt nghiệp THCS trở lên. Nếu mục tiêu của bạn là lái xe khách, hãy tính ngược từ đây: bạn cần bằng hạng dưới trước, và cần thời gian.
Đổi thứ ba: tuổi theo hạng
| Tuổi tối thiểu | Hạng |
|---|---|
| 16 tuổi | Xe dưới 50 cm³ |
| 18 tuổi | A1, A, B1, B, C1 |
| 21 tuổi | C, BE |
| 24 tuổi | D1, D2, C1E, CE |
| 27 tuổi | D, D1E, D2E, DE |
Chiều ngược lại cũng có mốc: người lái ô tô trên 29 chỗ có tuổi tối đa là nam 57, nữ 55.
Đổi thứ tư: bộ câu hỏi
- Ô tô dùng bộ 600 câu; mô tô A1 và A dùng bộ 250 câu.
- Trong đề có câu điểm liệt: sai một câu là trượt cả bài lý thuyết, bất kể tổng số câu đúng.
- Số câu và thời gian làm bài khác nhau theo hạng — mở mục Thi thử, chọn hạng của bạn, số liệu hiện ngay trên thẻ hạng.
Tài liệu cũ hay ghi "bộ 150 câu, thi 20 câu, đạt 16/20" — đó là quy định đã hết hiệu lực. Thấy con số đó ở đâu thì bỏ qua cả bài viết đó.
Phần thực hành có đổi không
Cách chấm vẫn quen thuộc: bắt đầu 100 điểm, trừ dần, đạt từ 80 điểm — áp dụng cho cả phần trong hình và phần trên đường. Số bài trong sân khác nhau theo hạng:
| Hạng | Số bài | Thời gian | Bài ghép xe |
|---|---|---|---|
| B | 11 bài | 18 phút | Cả ghép dọc và ghép ngang |
| C1 | 10 bài | 20 phút | Chỉ ghép dọc |
| C, D | 10 bài | 20 phút | Chỉ ghép ngang |
| D1, D2 | 10 bài | 15 phút | Chỉ ghép ngang (D2) |
Mô tô A1 và A thi 4 hình liên hoàn trong 10 phút, cũng đạt từ 80 điểm, và không có phần thi trên đường.
Đọc tiếp
- Quy trình thi sát hạch ô tô — bảy bước từ hồ sơ tới khi nhận bằng.
- Lộ trình học lái xe theo từng bước — kế hoạch học cả khoá.
- Ôn lý thuyết theo hạng · Thi thử đúng cấu trúc đề.
Bài viết phục vụ tra cứu và ôn tập. Quy định, mức phạt và lệ phí có thể thay đổi, và khác nhau giữa các địa phương, cơ sở đào tạo — trước khi làm thủ tục hãy đối chiếu văn bản hiện hành và hỏi lại nơi bạn đăng ký.



Comments (0)
Be the first to comment!