Bộ 600 câu hỏi sát hạch áp dụng từ 01/06/2025 — đủ 15 hạng theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024.
Thích lái xeDrive safely
Theory exam tipsPublished 30/08/2026· 2 views

Mẹo thi lý thuyết bằng lái xe máy A1 và A

Mẹo nhận ra đáp án đúng nhanh cho bộ đề 250 câu hạng A1, A: cụm từ "vàng", phân biệt khái niệm, nhận dạng biển báo, quy tắc sa hình và bảng con số phải thuộc (tốc độ, khoảng cách, độ tuổi).

Bộ đề mô tô hạng A1A250 câu, đề thi rút 25 câu làm trong 19 phút. Bài này gom những mẹo còn dùng được để nhận ra đáp án đúng nhanh, cùng bảng con số hay bị hỏi.

Đề thi của bạn có gì

Hạng A1Hạng A
Ngân hàng câu hỏi250 câu
Số câu mỗi đề25 câu, mỗi câu chỉ có một đáp án đúng
Thời gian19 phút
Mức đạt21/25 câu23/25 câu
Câu điểm liệtMỗi đề có 2–4 câu; sai một câu là trượt cả bài
Câu điểm liệt quan trọng hơn mọi mẹo. Làm đúng 24/25 câu mà sai đúng một câu điểm liệt thì vẫn trượt. Học riêng nhóm câu này trước khi học mẹo — mở nhóm câu điểm liệt hạng A1.
Mẹo không thay được hiểu. Phần lớn câu hỏi có mẹo, nhưng vẫn còn những câu phải đọc và hiểu mới trả lời được. Và quan trọng hơn: bạn học luật để đi đường an toàn, kỳ thi chỉ là chặng đầu.

Sáu nhóm mẹo

1Cụm từ "vàng" — thấy là chọn

Luật giao thông diễn đạt theo khuôn cố định, nên một số cụm từ gần như luôn nằm ở đáp án đúng.

  • Đáp án chứa "bị nghiêm cấm" hoặc "không được" — chọn ngay.
  • Câu hỏi về rượu bia, nồng độ cồn, ma tuý — chọn đáp án nghiêm cấm. Luật cấm tuyệt đối, không có ngưỡng cho phép.
  • Đáp án chứa "UBND cấp tỉnh" hoặc "cơ quan, tổ chức, cá nhân" — thường là đáp án đúng.
  • Câu hỏi hỏi "phải làm gì" trong tình huống nguy hiểm — chọn phương án an toàn nhất, kể cả khi nó có vẻ rườm rà: giảm tốc, quan sát, nhường đường.

2Phân biệt hai khái niệm hay bị đánh tráo

  • Phương tiện giao thông CƠ GIỚI — chọn đáp án không có "xe cho người khuyết tật"; đáp án đúng có kể cả xe máy điện.
  • Phương tiện giao thông THÔ SƠ — chọn đáp án "xe cho người khuyết tật" nhưng không có "xe gắn máy".
  • Phần đường xe chạy — phần của đường bộ được dùng cho các phương tiện qua lại.
  • Làn đường — phải có bề rộng đủ cho xe chạy an toàn. Đáp án nào thiếu vế "an toàn" thì bỏ.
  • Người điều khiển giao thông — là cảnh sát giao thông người được giao nhiệm vụ hướng dẫn giao thông.

3Biển báo — nhận ra bằng hình và màu

Không cần thuộc tên từng biển. Thuộc quy ước hình–màu là loại được phần lớn đáp án sai.

  • Tròn, viền đỏ, nền trắng → biển cấm. Cấm gì thì vẽ nấy.
  • Tam giác vàng, viền đỏ, hình vẽ đen → biển nguy hiểm (chỉ cảnh báo, không bắt buộc).
  • Tròn, nền xanh, hình vẽ trắng → biển hiệu lệnh (bắt buộc thi hành).
  • Vuông hoặc chữ nhật nền xanh → biển chỉ dẫn.
  • Vuông/chữ nhật trắng đen → biển phụ, đặt dưới biển chính và quyết định hiệu lực của biển đó.
  • Với biển cấm: cấm xe nhỏ thì cấm luôn xe lớn; cấm xe lớn thì không cấm xe nhỏ.
  • Biển cấm rẽ trái thì cấm luôn quay đầu.
  • Thứ tự phương tiện từ lớn tới nhỏ: xe kéo rơ moóc › sơ mi rơ moóc › máy kéo › xe tải › xe khách › ô tô con.

4Sa hình — "Nhất chớm, nhì ưu, tam đường, tứ hướng"

Áp bốn bước theo đúng thứ tự này là ra đáp án cho gần như mọi câu sa hình.

  • Nhất chớm — xe nào chớm tới vạch trước thì đi trước.
  • Nhì ưu — xe ưu tiên đi trước, thứ tự: cứu hoả › quân sự › công an › cứu thương › hộ đê, xe làm nhiệm vụ khẩn cấp › đoàn xe tang.
  • Tam đường — xe trên đường chính, đường ưu tiên đi trước.
  • Tứ hướng — bên phải trống › rẽ phải › đi thẳng › rẽ trái.
  • vòng xuyến: chưa vào vòng xuyến thì nhường xe bên phải; đã vào vòng xuyến thì nhường xe từ bên trái tới.
  • Xe xuống dốc phải nhường đường cho xe đang lên dốc.
  • Giao cắt với đường sắt: phương tiện đường sắt luôn có quyền ưu tiên cao nhất.

5Quy tắc giao thông hay bị hỏi

  • Chỉ được dùng còi từ 5 giờ đến 22 giờ; từ 22 giờ đến 5 giờ sáng hôm sau là cấm.
  • Trong đô thị dùng đèn chiếu gần (đèn cốt).
  • Xe chạy chậm đi về bên phải; xe thô sơ đi làn trong cùng bên phải.
  • Chuyển làn phải có tín hiệu báo trước, và chỉ chuyển ở nơi vạch kẻ cho phép.
  • Xe mô tô không được kéo xe khác.
  • Dừng, đỗ xe cách lề đường không quá 0,25 m; trên đường hẹp phải cách xe khách 20 m.
  • Không dừng, đỗ, quay đầu tại nơi giao cắt cùng mức với đường sắt; đứng cách ray tối thiểu 5 m.
  • Nhường đường cho xe ưu tiên khi có tín hiệu còi, cờ hoặc đèn.

6Kỹ thuật lái xe mô tô

  • Xuống dốc dài: dùng cả phanh trước và phanh sau để giảm tốc — chỉ bóp một phanh là mất kiểm soát.
  • Quay đầu xe: thực hiện với tốc độ thấp.
  • Qua đường sắt không có rào chắn: cách 5 m thì giảm tốc, tắt âm thanh, quan sát hai phía.

Bảng con số phải thuộc

Đây là phần không có mẹo nào thay được — phải nhớ. Đổi lại, nhớ được thì trả lời trong một giây.

Tốc độ tối đa trong khu đông dân cư

Xe gắn máy, xe máy chuyên dùng40 km/h (mọi khu vực)
Đường đôi hoặc một chiều từ 2 làn trở lên60 km/h
Đường hai chiều hoặc một chiều 1 làn50 km/h

Tốc độ tối đa ngoài khu đông dân cư (mô tô)

Đường đôi hoặc một chiều từ 2 làn trở lên70 km/h
Đường hai chiều hoặc một chiều 1 làn60 km/h

Khoảng cách an toàn tối thiểu

Tốc độ 60 km/h35 m
Trên 60 đến 80 km/h55 m
Trên 80 đến 100 km/h70 m
Trên 100 đến 120 km/h100 m
Dưới 60 km/hchủ động giữ khoảng cách phù hợp

Độ tuổi theo hạng giấy phép

Đủ 18 tuổiA1 (đến 125 cm³) · A (trên 125 cm³) · B1 (mô tô ba bánh) · B · C1
Đủ 21 tuổiC · BE
Đủ 24 tuổiD1 · D2 · CE
Đủ 27 tuổiD · DE
Vì sao bài này không có mẹo "chọn đáp án số 3". Các mẹo kiểu "câu có đáp án số 5 thì chọn 5", "gặp vòng xuyến chọn đáp án 3", "đếm số xe ra số đáp án" gắn với thứ tự đáp án của bộ đề cũ. Bộ đề đã đổi và máy còn xáo ngẫu nhiên mỗi lượt thi — áp dụng bây giờ là chọn sai. Mọi mẹo trong bài này dựa trên luậtcách diễn đạt câu hỏi, hai thứ không đổi theo bộ đề.

Học tiếp ở đâu

Nội dung tóm tắt phục vụ ôn tập. Trước khi áp dụng, đối chiếu lại Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 và các văn bản hướng dẫn hiện hành.

Related content

Mẹo thi lý thuyết bằng lái xe máy A1 và A | Thích lái xe