Bạn thi thử hạng nào?
Chọn hạng để vào phòng thi thử — rút đề ngẫu nhiên, đếm ngược thời gian, có câu điểm liệt.
Mỗi thẻ ghi rõ số câu, thời gian làm bài và số câu đúng tối thiểu để đạt.
B1A3
Mô tô ba bánh25 câu19 phútĐạt 23/25
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
BB1, B2
Ô tô đến 8 chỗ, tải đến 3.500 kg30 câu20 phútĐạt 27/30
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
C1
Ô tô tải trên 3.500 kg đến 7.500 kg35 câu22 phútĐạt 32/35
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
C
Ô tô tải trên 7.500 kg40 câu24 phútĐạt 36/40
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D1
Ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D2
Ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D
Ô tô chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
BEFB2
Hạng B kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
C1E
Hạng C1 kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
CEFC
Hạng C kéo rơ moóc / đầu kéo sơ mi rơ moóc45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D1EFD
Hạng D1 kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D2E
Hạng D2 kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
DEFE
Hạng D kéo rơ moóc / xe khách nối toa45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
