Thi thử ngẫu nhiên
Chọn hạng, máy rút đề ngay theo đúng ma trận của hạng đó — mỗi lần một đề mới.
Chọn hạng để vào thẳng phòng thi — máy rút đề ngay theo ma trận của chính hạng đó, mỗi lần một đề mới.
A1
Mô tô hai bánh đến 125 cm³ (đến 11 kW)25 câu19 phútĐạt 21/25
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 250 câu
AA2
Mô tô hai bánh trên 125 cm³ (trên 11 kW)25 câu19 phútĐạt 23/25
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 250 câu
B1A3
Mô tô ba bánh25 câu19 phútĐạt 23/25
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
BB1, B2
Ô tô đến 8 chỗ, tải đến 3.500 kg30 câu20 phútĐạt 27/30
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
C1
Ô tô tải trên 3.500 kg đến 7.500 kg35 câu22 phútĐạt 32/35
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
C
Ô tô tải trên 7.500 kg40 câu24 phútĐạt 36/40
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D1
Ô tô chở người trên 8 đến 16 chỗ45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D2
Ô tô chở người trên 16 đến 29 chỗ45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D
Ô tô chở người trên 29 chỗ, xe giường nằm45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
BEFB2
Hạng B kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
C1E
Hạng C1 kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
CEFC
Hạng C kéo rơ moóc / đầu kéo sơ mi rơ moóc45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D1EFD
Hạng D1 kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
D2E
Hạng D2 kéo rơ moóc trên 750 kg45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
DEFE
Hạng D kéo rơ moóc / xe khách nối toa45 câu26 phútĐạt 41/45
⚠ 1 câu điểm liệt · rút từ 600 câu
